Trang chủGRAB • NASDAQ
add
Grab Holdings Ltd
3,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,38%)+0,015
3,99 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,03 $
Mức chênh lệch một ngày
3,97 $ - 4,04 $
Phạm vi một năm
3,36 $ - 6,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,30 T USD
Số lượng trung bình
48,27 Tr
Tỷ số P/E
62,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 906,00 Tr | 18,59% |
Chi phí hoạt động | 337,00 Tr | 25,75% |
Thu nhập ròng | 171,00 Tr | 557,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,87 | 455,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 112,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,00 Tr | 142,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,99 T | 23,16% |
Tổng tài sản | 11,98 T | 28,92% |
Tổng nợ | 5,23 T | 77,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 171,00 Tr | 557,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,00 Tr | -72,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,00 Tr | 1.087,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,00 Tr | 39,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 153,00 Tr | 93,67% |
Dòng tiền tự do | 248,00 Tr | 1.553,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
11.267