Trang chủGRAL • BIT
add
Grifal SpA
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 €
Mức chênh lệch một ngày
1,02 € - 1,05 €
Phạm vi một năm
1,02 € - 1,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
11,99 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,89 Tr | 3,32% |
Chi phí hoạt động | 4,65 Tr | 8,42% |
Thu nhập ròng | -434,39 N | -510,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,99 | -499,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 549,82 N | -59,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 Tr | 37,58% |
Tổng tài sản | 59,57 Tr | 3,44% |
Tổng nợ | 42,35 Tr | 8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -434,39 N | -510,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 480,07 N | 660,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,62 Tr | -13,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | 183,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,63 N | 98,42% |
Dòng tiền tự do | -970,66 N | -124,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
199