Trang chủGRAN • NASDAQ
add
Grande Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,66 $
Mức chênh lệch một ngày
3,30 $ - 4,36 $
Phạm vi một năm
1,89 $ - 6,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,86 Tr USD
Số lượng trung bình
167,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,96 N | -83,20% |
Chi phí hoạt động | 579,38 N | 61,80% |
Thu nhập ròng | -728,94 N | -429,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -496,00 | -2.060,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -591,70 N | -317,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,69 Tr | 451,95% |
Tổng tài sản | 12,11 Tr | 227,14% |
Tổng nợ | 2,54 Tr | -8,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -728,94 N | -429,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,20 N | -20,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -275,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,85 Tr | 1.059,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,71 Tr | 1.485,18% |
Dòng tiền tự do | -318,57 N | -249,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
9