Trang chủGRANGX • STO
add
GRANGEX AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
69,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
67,10 kr - 70,00 kr
Phạm vi một năm
8,23 kr - 80,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
956,99 Tr SEK
Số lượng trung bình
86,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,18 Tr | 46,84% |
Chi phí hoạt động | 14,15 Tr | -29,74% |
Thu nhập ròng | -38,46 Tr | 6,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -919,70 | 36,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,91 Tr | 40,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,73 Tr | -79,44% |
Tổng tài sản | 1,01 T | 9,49% |
Tổng nợ | 1,02 T | 19,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -72,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,46 Tr | 6,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,90 Tr | 9,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,60 Tr | -133,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,82 Tr | 4.207,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,57 Tr | 40,09% |
Dòng tiền tự do | -63,21 Tr | -50,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
44