Trang chủGRAVITA • NSE
add
Gravita India Limited
Giá đóng cửa hôm trước
1.402,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.310,00 ₹ - 1.384,90 ₹
Phạm vi một năm
1.291,10 ₹ - 2.170,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
96,00 T INR
Số lượng trung bình
207,48 N
Tỷ số P/E
25,07
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,17 T | 2,07% |
Chi phí hoạt động | 981,40 Tr | 76,10% |
Thu nhập ròng | 976,70 Tr | 25,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,60 | 22,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 13,41 | 18,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | 15,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,60 T | 286,07% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 976,70 Tr | 25,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
3.116