Trang chủGRBM • CNSX
add
Green Bridge Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
708,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 262,93 N | -63,48% |
Thu nhập ròng | -320,98 N | 46,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -245,31 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 N | -99,88% |
Tổng tài sản | 4,22 Tr | -1,27% |
Tổng nợ | 1,05 Tr | 230,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -320,98 N | 46,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,03 N | 106,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,43 N | 89,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,68 N | -100,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,98 N | -101,32% |
Dòng tiền tự do | 307,42 N | 129,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web