Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,77%
1.091,38
+8,34
+0,77%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,47%
605,23
+2,85
+0,47%
602,38602,38605,80599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,05%
1.255,87
+13,04
+1,05%
1.242,831.229,311.257,171.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,42%
1.755,23
+41,41
+2,42%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,31%
641,96
+1,97
+0,31%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,41%
849,30
+11,84
+1,41%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,11%
216,60
+2,38
+1,11%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,51%
3.187,92
-16,46
-0,51%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,01%
943,98
+18,60
+2,01%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,32%
1.476,25
+33,54
+2,32%
1.442,711.443,011.476,261.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,36%
2.369,82
+8,48
+0,36%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
GRCLF:OTCMKTS
Graincorp Ltd
4,27 US$
-1,52%
(-0,066) 1 ngày
29 thg 4, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRCLF...
Mở
4,40 US$
Cao
4,40 US$
Thấp
4,27 US$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,61 N
Khối lượng
3,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,63 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
GrainCorp Limited is an Australian agribusiness and food-ingredients processing company listed on the Australian Securities Exchange. The company's core business is the receiving and storage of grain and related commodities. It also provides logistics and markets these commodities. The company was founded by the Government of New South Wales as a public sector agency, Government Grain Elevator, in 1917. It was formed to transport grain from local collection points located on railways throughout the grain-producing regions of New South Wales. It was later known as the Grain Handling Authority. It was privatised in 1992 with a majority of shares being transferred to grain growers, and listed on the Australian Securities Exchange in March 1998. GrainCorp's operations have subsequently extended into other Australian states by amalgamations with other grain handling operations. In July 2000 it merged with its Victorian equivalent, Vicgrain. The company operates an extensive network of rail-linked storages across south-east Australia, as well as seven export terminals in Brisbane, Geelong, Gladstone, Mackay, Newcastle, Port Kembla and Portland. Wikipedia
Giới thiệu về Graincorp Ltd
Giám đốc điều hànhRobert Spurway
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
2,05 T
2,05 T
1,61 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,78 T
1,42 T
1,42 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,78 T
1,42 T
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,30 Tr
111,30 Tr
106,10 Tr
106,10 Tr
Chi phí hoạt động
154,45 Tr
154,45 Tr
195,05 Tr
195,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,94 T
1,94 T
1,61 T
1,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,10 Tr
110,10 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,85 Tr
23,85 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,80 Tr
43,80 Tr
-7,60 Tr
-7,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,45 Tr
51,45 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,75 Tr
14,75 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,68%
33,68%
-19,74%
-19,74%
Chi phí hoạt động khác
12,85 Tr
12,85 Tr
59,15 Tr
59,15 Tr
Thu nhập ròng
29,05 Tr
29,05 Tr
-9,10 Tr
-9,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
1,42%
-0,57%
-0,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,90 Tr
4,90 Tr
4,05 Tr
4,05 Tr
Chi phí lãi suất
-24,05 Tr
-24,05 Tr
-14,70 Tr
-14,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,15 Tr
-19,15 Tr
-10,65 Tr
-10,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,30 Tr
30,30 Tr
29,80 Tr
29,80 Tr
EBITDA
140,40 Tr
140,40 Tr
-350,00 N
-350,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-50,00 N
-50,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay