Trang chủGRE • ASX
add
Greentech Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,091 $
Mức chênh lệch một ngày
0,084 $ - 0,094 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
902,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 N | — |
Chi phí hoạt động | 635,88 N | 28,60% |
Thu nhập ròng | -510,56 N | -1,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,92 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -633,00 N | -28,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 Tr | 340,57% |
Tổng tài sản | 12,34 Tr | -31,05% |
Tổng nợ | 1,26 Tr | 139,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -510,56 N | -1,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -326,23 N | 16,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,29 N | 88,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,72 Tr | 308,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 Tr | 331,89% |
Dòng tiền tự do | -459,65 N | 40,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web