Trang chủGREAT • STO
add
Greater Than AB
Giá đóng cửa hôm trước
11,55 kr
Mức chênh lệch một ngày
10,50 kr - 11,50 kr
Phạm vi một năm
8,70 kr - 73,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
207,55 Tr SEK
Số lượng trung bình
30,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 Tr | -68,82% |
Chi phí hoạt động | 12,81 Tr | 37,11% |
Thu nhập ròng | -19,00 Tr | -198,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -616,61 | -857,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,99 Tr | -181,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,04 Tr | 25,70% |
Tổng tài sản | 98,78 Tr | 5,35% |
Tổng nợ | 18,96 Tr | -52,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,00 Tr | -198,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,11 Tr | 8,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,86 Tr | -2,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,40 Tr | 1.448,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,44 Tr | 462,54% |
Dòng tiền tự do | -34,36 Tr | -228,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
18