Trang chủGREE • NASDAQ
add
Greenidge Generation Holdings Inc
1,56 $
Sau giờ giao dịch:(0,0064%)+0,00010
1,56 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,57 $
Mức chênh lệch một ngày
1,50 $ - 1,62 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 2,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,65 Tr USD
Số lượng trung bình
1,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,22 Tr | 23,23% |
Chi phí hoạt động | 6,10 Tr | -14,28% |
Thu nhập ròng | 11,96 Tr | 287,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 78,57 | 252,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 Tr | 255,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,58 Tr | 0,15% |
Tổng tài sản | 50,57 Tr | -15,55% |
Tổng nợ | 99,98 Tr | -15,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -49,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 632,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,96 Tr | 287,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 120,00 N | 106,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,09 Tr | 1.303,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,02 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,18 Tr | 255,60% |
Dòng tiền tự do | 5,61 Tr | 193,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
35