Trang chủGREEL • NASDAQ
add
Greenidge Generation Holdings 8 50 Senior Notes due 2026
Giá đóng cửa hôm trước
17,90 $
Mức chênh lệch một ngày
18,41 $ - 18,72 $
Phạm vi một năm
6,33 $ - 18,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,38 Tr USD
Số lượng trung bình
7,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,22 Tr | 23,23% |
Chi phí hoạt động | 6,10 Tr | -14,28% |
Thu nhập ròng | 11,96 Tr | 287,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 78,57 | 252,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 Tr | 255,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,58 Tr | 0,15% |
Tổng tài sản | 50,57 Tr | -15,55% |
Tổng nợ | 99,98 Tr | -15,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -49,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 632,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,96 Tr | 287,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 120,00 N | 106,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,09 Tr | 1.303,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,02 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,18 Tr | 255,60% |
Dòng tiền tự do | 5,61 Tr | 193,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
35