Trang chủGRI • CVE
add
Galore Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 122,17 N | -30,51% |
Thu nhập ròng | -90,82 N | 81,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 N | 41,47% |
Tổng tài sản | 12,84 Tr | 10,77% |
Tổng nợ | 11,21 Tr | 13,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,82 N | 81,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,11 N | 166,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,10 N | 75,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,14 N | -91,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,00 | 102,60% |
Dòng tiền tự do | 267,36 N | -12,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000