Trang chủGRI • NASDAQ
add
GRI Bio Inc
2,55 $
Sau giờ giao dịch:(3,14%)-0,080
2,47 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,58 $
Mức chênh lệch một ngày
2,53 $ - 2,66 $
Phạm vi một năm
2,10 $ - 311,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 Tr USD
Số lượng trung bình
669,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,66 Tr | 36,34% |
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -36,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -116,61 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,66 Tr | -36,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,23 Tr | 63,66% |
Tổng tài sản | 8,67 Tr | 51,00% |
Tổng nợ | 2,66 Tr | 55,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -99,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -163,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -36,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,97 Tr | -48,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,15 Tr | 213,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,17 Tr | 1.380,14% |
Dòng tiền tự do | -1,44 Tr | -13,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4