Trang chủGRIA • IDX
add
PT Ingria Pratama Capitalindo Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
96,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
95,00 Rp - 98,00 Rp
Phạm vi một năm
78,00 Rp - 190,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
708,07 T IDR
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
92,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,93 T | -21,76% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | -66,54% |
Thu nhập ròng | 3,81 T | 30,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,22 | 66,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,25 T | 329,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,20 T | 164,55% |
Tổng tài sản | 463,92 T | -1,12% |
Tổng nợ | 65,84 T | -16,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 398,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,81 T | 30,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,42 T | 45,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,00 T | -64,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,08 T | 66,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,51 T | -362,49% |
Dòng tiền tự do | 2,10 T | -46,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
49