Trang chủGRIO • LON
add
Ground Rents Income Fund PLC
Giá đóng cửa hôm trước
18,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
15,10 GBX - 17,90 GBX
Phạm vi một năm
15,10 GBX - 35,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
15,55 Tr GBP
Số lượng trung bình
45,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 Tr | -14,27% |
Chi phí hoạt động | 509,90 N | -35,77% |
Thu nhập ròng | 876,07 N | 118,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,66 | 121,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,28 Tr | -22,52% |
Tổng tài sản | 63,13 Tr | -20,68% |
Tổng nợ | 10,96 Tr | -52,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 876,07 N | 118,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -241,96 N | -153,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 646,17 N | 3.356,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -395,10 N | 53,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,12 N | 102,14% |
Dòng tiền tự do | 348,28 N | 115,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
3