Trang chủGRIT • LON
add
Grit Investment Trust PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1,25 GBX
Phạm vi một năm
125,00 GBX - 125,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
228,39 N GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 37,00 N | 17,46% |
Thu nhập ròng | -37,00 N | -17,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,00 N | — |
Tổng tài sản | 182,00 N | 857,89% |
Tổng nợ | 877,00 N | 32,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -695,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 123,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,00 N | -17,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,50 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 118,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -23,12 N | -17,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web