Trang chủGRNQ • NASDAQ
add
Greenpro Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,85 $ - 1,90 $
Phạm vi một năm
0,84 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,06 Tr USD
Số lượng trung bình
18,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 393,23 N | -27,14% |
Chi phí hoạt động | 784,61 N | -9,64% |
Thu nhập ròng | -513,23 N | -55,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -130,52 | -113,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -484,42 N | -11,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 775,39 N | -24,54% |
Tổng tài sản | 6,12 Tr | -9,08% |
Tổng nợ | 1,79 Tr | -4,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -513,23 N | -55,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -407,90 N | -170,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,30 N | -101,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 298,54 N | 817,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,85 N | 64,29% |
Dòng tiền tự do | 140,23 N | 252,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
48