Trang chủGRNT • NYSE
add
Granite Ridge Resources Inc
5,02 $
Trước giờ mở cửa:(2,29%)+0,12
5,14 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 08:31:11 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,34 $
Mức chênh lệch một ngày
4,70 $ - 5,26 $
Phạm vi một năm
4,18 $ - 6,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
658,88 Tr USD
Số lượng trung bình
622,71 N
Tỷ số P/E
17,44
Tỷ lệ cổ tức
8,76%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,38 Tr | 0,08% |
Chi phí hoạt động | 53,39 Tr | -18,20% |
Thu nhập ròng | -25,06 Tr | -115,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,97 | -115,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -94,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,84 Tr | 13,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,81 Tr | -37,37% |
Tổng tài sản | 1,17 T | 12,70% |
Tổng nợ | 562,31 Tr | 40,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 605,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,06 Tr | -115,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,50 Tr | -5,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,02 Tr | -67,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 67,54 Tr | 1.524,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,01 Tr | 122,03% |
Dòng tiền tự do | -68,01 Tr | -85,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6