Trang chủGRNYO • IST
add
Garanti Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
14,34 ₺
Mức chênh lệch một ngày
14,23 ₺ - 14,59 ₺
Phạm vi một năm
7,85 ₺ - 21,70 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
539,25 Tr TRY
Số lượng trung bình
459,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,23 Tr | -8,31% |
Chi phí hoạt động | 11,15 Tr | 8,01% |
Thu nhập ròng | -9,08 Tr | -241,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,68 | -272,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,99 Tr | -171,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,82 Tr | -89,77% |
Tổng tài sản | 93,22 Tr | -36,00% |
Tổng nợ | 4,55 Tr | -87,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,08 Tr | -241,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,33 Tr | 70,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -152,31 N | -553,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,18 Tr | -51,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 320,00 | 100,89% |
Dòng tiền tự do | -45,74 Tr | -195,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
7