Trang chủGRO • NYSEAMERICAN
add
Brazil Potash Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,89 $
Mức chênh lệch một ngày
3,60 $ - 3,99 $
Phạm vi một năm
1,25 $ - 3,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
204,40 Tr USD
Số lượng trung bình
765,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,98 Tr | -1,56% |
Thu nhập ròng | -11,94 Tr | 2,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,34 Tr | 646,25% |
Tổng tài sản | 151,65 Tr | 20,29% |
Tổng nợ | 4,59 Tr | -35,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,94 Tr | 2,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,15 Tr | -1.102,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | -27,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,92 Tr | 574,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 790,57 N | 313,69% |
Dòng tiền tự do | -723,31 N | -121,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
36