Trang chủGRPLTD • NSE
add
GRP Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.805,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.729,40 ₹ - 1.814,00 ₹
Phạm vi một năm
1.604,10 ₹ - 3.534,65 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,23 T INR
Số lượng trung bình
4,74 N
Tỷ số P/E
33,52
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | 0,54% |
Chi phí hoạt động | 611,49 Tr | 0,37% |
Thu nhập ròng | 19,59 Tr | -21,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,48 | -22,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,73 Tr | 7,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,06 Tr | 1.200,64% |
Tổng tài sản | 4,53 T | 29,88% |
Tổng nợ | 2,72 T | 49,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,59 Tr | -21,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
730