Trang chủGRPN • NASDAQ
add
Groupon
Giá đóng cửa hôm trước
11,08 $
Mức chênh lệch một ngày
9,98 $ - 10,80 $
Phạm vi một năm
9,98 $ - 43,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
412,73 Tr USD
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,71 Tr | 1,79% |
Chi phí hoạt động | 113,53 Tr | -1,35% |
Thu nhập ròng | 7,34 Tr | 114,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,53 | 114,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 261,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,71 Tr | 151,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 296,08 Tr | 29,38% |
Tổng tài sản | 670,41 Tr | 9,42% |
Tổng nợ | 712,80 Tr | 24,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -42,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,34 Tr | 114,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,61 Tr | -15,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,42 Tr | 164,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 Tr | -107,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,81 Tr | -22,25% |
Dòng tiền tự do | 22,88 Tr | -58,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.079