Trang chủGRR • ASX
add
Grange Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
214,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,43 Tr
Tỷ số P/E
4,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,71 Tr | -5,35% |
Chi phí hoạt động | 4,48 Tr | 15,35% |
Thu nhập ròng | 16,42 Tr | 2,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,10 | 8,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,43 Tr | 5,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 275,15 Tr | -7,68% |
Tổng tài sản | 1,40 T | 7,24% |
Tổng nợ | 287,33 Tr | 19,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,42 Tr | 2,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,57 Tr | -29,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,67 Tr | 35,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -450,50 N | 86,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,31 Tr | 61,53% |
Dòng tiền tự do | 50,53 Tr | -3,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
581