Trang chủGRTHO • IST
add
Grainturk Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
268,25 ₺
Mức chênh lệch một ngày
257,50 ₺ - 269,75 ₺
Phạm vi một năm
206,00 ₺ - 693,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
32,38 T TRY
Số lượng trung bình
694,78 N
Tỷ số P/E
18,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | -22,09% |
Chi phí hoạt động | 69,17 Tr | -61,49% |
Thu nhập ròng | 896,32 Tr | 304,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,89 | 419,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,55 Tr | 112,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 T | 1.502,41% |
Tổng tài sản | 10,40 T | 33,45% |
Tổng nợ | 1,38 T | 27,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 896,32 Tr | 304,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,80 T | 417,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -639,66 Tr | -234,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -355,67 Tr | -400,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 801,63 Tr | 39.919,28% |
Dòng tiền tự do | -605,15 Tr | -381,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
86