Trang chủGRUV • CNSX
add
Protium Clean Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
61,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 67,49 N | 233,26% |
Thu nhập ròng | -67,49 N | -233,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,24 N | 30.525,49% |
Tổng tài sản | 44,26 N | 45,09% |
Tổng nợ | 343,31 N | 10,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -299,04 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -247,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 63,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,49 N | -233,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,54 N | 73,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,54 N | 73,03% |
Dòng tiền tự do | 22,77 N | 571,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web