Trang chủGSBC • NASDAQ
add
Great Southern Bancorp Inc
61,38 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
61,38 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:03:24 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
60,88 $
Mức chênh lệch một ngày
60,25 $ - 61,74 $
Phạm vi một năm
47,57 $ - 67,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
679,00 Tr USD
Số lượng trung bình
58,28 N
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,47 Tr | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 34,95 Tr | 3,44% |
Thu nhập ròng | 16,28 Tr | 9,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,34 | 2,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,45 | 3,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,55 Tr | -7,00% |
Tổng tài sản | 5,60 T | -6,40% |
Tổng nợ | 4,96 T | -7,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 636,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,28 Tr | 9,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1923
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
995