Trang chủGSDDE • IST
add
GSD Denizcilik Gyrmnk Inst Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,27 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,21 ₺ - 10,44 ₺
Phạm vi một năm
7,15 ₺ - 12,33 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T TRY
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,17 Tr | -18,62% |
Chi phí hoạt động | 3,56 Tr | 106,23% |
Thu nhập ròng | -29,10 Tr | -151,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,64 | -163,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,07 Tr | -49,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 T | 124,95% |
Tổng tài sản | 4,54 T | 53,62% |
Tổng nợ | 1,92 T | 124,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,10 Tr | -151,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,81 Tr | -57,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -244,31 Tr | 27,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 743,98 Tr | 105,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 565,50 Tr | 276,61% |
Dòng tiền tự do | -217,98 Tr | -0,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
17