Trang chủGSIT • NASDAQ
add
GSI Technology, Inc.
8,51 $
Sau giờ giao dịch:(2,59%)+0,22
8,73 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:01:42 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,19 $
Mức chênh lệch một ngày
8,19 $ - 9,05 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 18,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
307,94 Tr USD
Số lượng trung bình
872,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,08 Tr | 12,23% |
Chi phí hoạt động | 10,11 Tr | 43,67% |
Thu nhập ròng | -3,02 Tr | 25,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,70 | 33,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,74 Tr | -70,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,67 Tr | 368,49% |
Tổng tài sản | 98,46 Tr | 123,10% |
Tổng nợ | 14,84 Tr | 4,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,02 Tr | 25,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,87 Tr | -120,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -296,00 N | -658,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,51 Tr | 21.391,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,35 Tr | 1.486,30% |
Dòng tiền tự do | -3,21 Tr | -56,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
121