Trang chủGSIW • NASDAQ
add
Garden Stage Ltd
9,54 $
Sau giờ giao dịch:(8,81%)-0,84
8,70 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:09:08 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,02 $
Mức chênh lệch một ngày
8,00 $ - 9,54 $
Phạm vi một năm
8,00 $ - 358,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,66 Tr USD
Số lượng trung bình
3,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 Tr | 414,55% |
Chi phí hoạt động | 2,62 Tr | 139,32% |
Thu nhập ròng | -3,25 Tr | -98,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -192,42 | 61,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,30 Tr | 1.093,23% |
Tổng tài sản | 32,41 Tr | 107,60% |
Tổng nợ | 12,56 Tr | 44,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,25 Tr | -98,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 Tr | -321,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,28 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,54 Tr | 1.244,06% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
17