Trang chủGSKR • CVE
add
Goldsky Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,35 $
Mức chênh lệch một ngày
3,32 $ - 3,42 $
Phạm vi một năm
2,01 $ - 4,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
628,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
265,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,61 Tr | 115,31% |
Thu nhập ròng | -5,83 Tr | -40,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,48 Tr | 782,91% |
Tổng tài sản | 178,03 Tr | 570,75% |
Tổng nợ | 7,28 Tr | 117,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 183,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,83 Tr | -40,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,18 Tr | -26,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,86 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 79,57 Tr | 635,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,53 Tr | 797,95% |
Dòng tiền tự do | -1,66 Tr | -24,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web