Trang chủGSLSU • NSE
add
Global Surfaces Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
89,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
89,00 ₹ - 91,20 ₹
Phạm vi một năm
79,00 ₹ - 144,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 T INR
Số lượng trung bình
29,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 540,75 Tr | 15,14% |
Chi phí hoạt động | 350,98 Tr | 17,36% |
Thu nhập ròng | -46,65 Tr | 27,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,63 | 36,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,07 Tr | -321,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -64,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,84 Tr | 115,70% |
Tổng tài sản | 5,73 T | 6,39% |
Tổng nợ | 2,75 T | 28,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,65 Tr | 27,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
235