Trang chủGTBP • NASDAQ
add
GT Biopharma Inc
0,79 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)-0,0049
0,79 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 16:29:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,82 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 4,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,40 Tr USD
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,38 Tr | -6,16% |
Thu nhập ròng | -3,11 Tr | 8,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 Tr | -60,61% |
Tổng tài sản | 4,32 Tr | -36,07% |
Tổng nợ | 1,32 Tr | -71,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -147,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -216,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,11 Tr | 8,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,68 Tr | -34,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 977,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,70 Tr | 1,39% |
Dòng tiền tự do | -2,62 Tr | -56,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1