Trang chủGTERW • NASDAQ
add
GLOBA TERRA ACQUISITION CORPORATION
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
240,83 Tr USD
Số lượng trung bình
5,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 1,31 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 691,04 N | — |
Tổng tài sản | 177,49 Tr | — |
Tổng nợ | 177,87 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -372,44 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,31 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,31 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 175,64 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 691,04 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính