Trang chủGTIJF • OTCMKTS
add
Graphjet Technology
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,70 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 2,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,69 Tr USD
Số lượng trung bình
3,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,46 N | — |
Chi phí hoạt động | 344,70 N | -68,92% |
Thu nhập ròng | 6,36 Tr | 666,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,63 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -367,41 N | 66,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,35 N | -97,89% |
Tổng tài sản | 4,38 Tr | 101,57% |
Tổng nợ | 15,25 Tr | -25,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,36 Tr | 666,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -305,72 N | 31,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -401,16 N | -141,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 741,97 N | 14,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,96 N | -116,88% |
Dòng tiền tự do | -6,75 Tr | -137,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
20