Trang chủGUBRA • CPH
add
Gubra A/S
Giá đóng cửa hôm trước
517,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
519,50 kr - 552,50 kr
Phạm vi một năm
318,40 kr - 730,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
8,46 T DKK
Số lượng trung bình
43,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | 1.965,98% |
Chi phí hoạt động | 111,55 Tr | 128,40% |
Thu nhập ròng | 881,43 Tr | 8.852,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,74 | 523,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | 9.846,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | 509,14% |
Tổng tài sản | 2,91 T | 376,46% |
Tổng nợ | 1,69 T | 1.053,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 95,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 212,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 881,43 Tr | 8.852,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,15 T | 22.124,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -682,68 Tr | -10.592,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,33 Tr | -0,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 468,05 Tr | 14.519,39% |
Dòng tiền tự do | 653,76 Tr | 4.188,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
275