Trang chủGUBRA • CPH
add
Gubra A/S
Giá đóng cửa hôm trước
355,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
355,20 kr - 368,40 kr
Phạm vi một năm
293,00 kr - 571,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
5,80 T DKK
Số lượng trung bình
36,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,34 Tr | -0,30% |
Chi phí hoạt động | 91,76 Tr | 57,09% |
Thu nhập ròng | -36,14 Tr | -341,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,97 | -343,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,14 Tr | -217,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | 156,48% |
Tổng tài sản | 1,32 T | 115,49% |
Tổng nợ | 173,94 Tr | 7,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,14 Tr | -341,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -297,49 Tr | -10.994,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 282,40 Tr | 460,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -504,68 Tr | -16.745,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -519,16 Tr | -1.286,68% |
Dòng tiền tự do | -45,85 Tr | -574,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
300