Trang chủGUF • CVE
add
Gulf & Pacific Equities Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
167,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 Tr | -2,99% |
Chi phí hoạt động | 222,23 N | 8,26% |
Thu nhập ròng | 42,05 N | -68,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | -67,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 48,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,11 N | -48,25% |
Tổng tài sản | 50,65 Tr | -1,15% |
Tổng nợ | 28,70 Tr | -1,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,05 N | -68,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 919,52 N | 41,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,28 N | -3.035,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -881,68 N | -55,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,44 N | -144,71% |
Dòng tiền tự do | 371,57 N | 70,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web