Trang chủGUJGASLTD • NSE
add
Gujarat Gas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
307,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
309,30 ₹ - 319,65 ₹
Phạm vi một năm
303,95 ₹ - 508,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
214,67 T INR
Số lượng trung bình
2,27 Tr
Tỷ số P/E
18,47
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,58 T | -11,91% |
Chi phí hoạt động | 4,82 T | 1,42% |
Thu nhập ròng | 2,67 T | 20,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,29 | 37,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,88 | 20,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,27 T | 18,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,89 T | -54,88% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 687,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,67 T | 20,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
895