Trang chủGUL • ASX
add
Gullewa Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 $
Mức chênh lệch một ngày
0,097 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
128,96 N
Tỷ số P/E
13,35
Tỷ lệ cổ tức
7,00%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 Tr | -3,90% |
Chi phí hoạt động | 574,30 N | 258,16% |
Thu nhập ròng | 331,34 N | -59,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,73 | -57,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 666,71 N | -40,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,05 Tr | -1,74% |
Tổng tài sản | 22,12 Tr | 10,97% |
Tổng nợ | 1,05 Tr | 88,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 331,34 N | -59,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 458,25 N | -31,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,98 Tr | -927,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -469,27 N | -218,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,99 Tr | -488,57% |
Dòng tiền tự do | -224,30 N | -131,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web