Trang chủGULD • STO
add
Guldbrev Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
20,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
19,90 kr - 21,00 kr
Phạm vi một năm
16,12 kr - 25,94 kr
Số lượng trung bình
51,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,36 Tr | 99,53% |
Chi phí hoạt động | 35,63 Tr | 116,18% |
Thu nhập ròng | 14,85 Tr | 39,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,24 | -30,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,13 Tr | 33,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,34 Tr | 262,34% |
Tổng tài sản | 109,33 Tr | 83,85% |
Tổng nợ | 47,96 Tr | 185,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 55,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 91,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,85 Tr | 39,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,24 Tr | 79,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,51 Tr | -4.671,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,87 Tr | 139,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,48 Tr | 12.879,90% |
Dòng tiền tự do | 17,91 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
6