Trang chủGUM • ASX
add
Gumtree Australia Markets Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,76%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,61 Tr | -6,96% |
Chi phí hoạt động | 7,08 Tr | -3,99% |
Thu nhập ròng | 393,75 N | 128,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 | 130,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,80 Tr | 3,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 Tr | -72,05% |
Tổng tài sản | 112,32 Tr | -22,57% |
Tổng nợ | 59,81 Tr | -25,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 321,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 393,75 N | 128,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,69 Tr | -7,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,71 N | -109,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,78 Tr | -5,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 Tr | -123,88% |
Dòng tiền tự do | 609,86 N | 123,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web