Trang chủGUN • LON
add
Gunsynd PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,15 GBX - 0,18 GBX
Phạm vi một năm
0,096 GBX - 0,21 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 Tr GBP
Số lượng trung bình
12,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 173,50 N | 92,78% |
Chi phí hoạt động | 170,00 N | 0,59% |
Thu nhập ròng | -17,00 N | 84,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,80 | 92,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 439,00 N | 196,62% |
Tổng tài sản | 2,31 Tr | 35,72% |
Tổng nợ | 169,00 N | 16,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,00 N | 84,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -150,50 N | -7,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 96,00 N | -40,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 221,50 N | 5.637,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 167,00 N | 854,29% |
Dòng tiền tự do | -88,31 N | -78,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1