Trang chủGVCT • LON
add
Guinness VCT PLC
Giá đóng cửa hôm trước
92,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
12,44 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,63 N | -81,43% |
Chi phí hoạt động | 122,65 N | 36,38% |
Thu nhập ròng | -100,01 N | -412,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -441,86 | -1.784,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,91 N | 46,32% |
Tổng tài sản | 11,41 Tr | 49,92% |
Tổng nợ | 144,95 N | 48,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -100,01 N | -412,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 436,67 N | 967,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 Tr | -68,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 598,66 N | -35,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -614,31 N | -493,49% |
Dòng tiền tự do | -62,51 N | -412,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
3