Trang chủGVH • NASDAQ
add
Globavend Holdings Ltd
1,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,45%)-0,0050
1,11 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:06:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
1,09 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 366,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 Tr USD
Số lượng trung bình
2,46 Tr
Tỷ số P/E
0,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,92 Tr | 20,66% |
Chi phí hoạt động | 379,40 N | 32,14% |
Thu nhập ròng | 116,36 N | -47,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,36 | -56,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,36 N | -2,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,51 Tr | 226,82% |
Tổng tài sản | 11,21 Tr | 40,96% |
Tổng nợ | 1,18 Tr | -57,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,36 N | -47,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 573,32 N | 96,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 147,76 N | 347,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,57 Tr | 818,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,30 Tr | 2.701,71% |
Dòng tiền tự do | 223,47 N | 1.135,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
9