Trang chủGVS • BIT
add
GVS SpA
Giá đóng cửa hôm trước
3,89 €
Mức chênh lệch một ngày
3,85 € - 3,92 €
Phạm vi một năm
3,64 € - 5,72 €
Giá trị vốn hóa thị trường
732,07 Tr EUR
Số lượng trung bình
193,83 N
Tỷ số P/E
29,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,96 Tr | -6,45% |
Chi phí hoạt động | 28,23 Tr | -2,36% |
Thu nhập ròng | 8,01 Tr | 1.442,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,01 | 1.534,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 213,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,83 Tr | -2,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,45 Tr | -30,31% |
Tổng tài sản | 870,49 Tr | -4,16% |
Tổng nợ | 442,48 Tr | -20,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 428,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,01 Tr | 1.442,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,86 Tr | 5,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,26 Tr | -130,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,08 Tr | 51,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,58 Tr | -138,74% |
Dòng tiền tự do | 7,17 Tr | -83,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
4.234