Trang chủGW1 • ASX
add
Greenwing Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,064 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
932,43 N
Tỷ số P/E
7,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 324,12 N | 57,87% |
Thu nhập ròng | -544,48 N | -46,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -289,60 N | -94,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 925,21 N | 71,99% |
Tổng tài sản | 27,10 Tr | 5,98% |
Tổng nợ | 4,00 Tr | -48,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 377,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -544,48 N | -46,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -480,09 N | -32,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -397,42 N | 16,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 960,92 N | 30,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,92 N | 180,74% |
Dòng tiền tự do | -505,51 N | 18,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
18