Trang chủGWI • LON
add
Globalworth Real Estate Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,75 €
Mức chênh lệch một ngày
1,80 € - 1,80 €
Phạm vi một năm
1,68 € - 2,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
508,39 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,79 Tr | 3,83% |
Chi phí hoạt động | 5,22 Tr | 11,51% |
Thu nhập ròng | 4,02 Tr | 112,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,95 | 111,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,51 Tr | 14,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,46 Tr | 54,77% |
Tổng tài sản | 3,06 T | 1,95% |
Tổng nợ | 1,53 T | 4,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,02 Tr | 112,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,94 Tr | 86,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,18 Tr | -137,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,42 Tr | 93,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,05 Tr | 95,64% |
Dòng tiền tự do | 8,50 Tr | 37,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
250