Trang chủGWR • ASX
add
GWR Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,083 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
512,77 N
Tỷ số P/E
5,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 282,50 N | -57,64% |
Chi phí hoạt động | 591,31 N | -35,89% |
Thu nhập ròng | -255,76 N | -106,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -90,53 | -114,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -308,61 N | -21,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,13 Tr | -19,98% |
Tổng tài sản | 56,34 Tr | 5,12% |
Tổng nợ | 8,72 Tr | 59,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 323,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -255,76 N | -106,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -931,12 N | -260,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,50 Tr | -114,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,43 Tr | -124,35% |
Dòng tiền tự do | -182,57 N | -224,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
11