Trang chủGWSA • IDX
add
Greenwood Sejahtera Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
140,00 Rp - 149,00 Rp
Phạm vi một năm
117,00 Rp - 286,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 NT IDR
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
15,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,15 T | -7,17% |
Chi phí hoạt động | 19,77 T | -11,41% |
Thu nhập ròng | 36,55 T | 27,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 213,10 | 37,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,17 T | 13,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,86 T | -41,42% |
Tổng tài sản | 7,68 NT | -1,50% |
Tổng nợ | 418,95 T | -31,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,26 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,55 T | 27,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,22 T | -8,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,18 T | -67,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,60 T | 3,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,25 T | -102,31% |
Dòng tiền tự do | -19,22 T | -36,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
91