Trang chủGWSO • OTCMKTS
add
Global Warming Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,05 Tr USD
Số lượng trung bình
8,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 32,55 N | — |
Thu nhập ròng | -47,13 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,83 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 N | — |
Tổng tài sản | 19,83 N | — |
Tổng nợ | 515,13 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -495,31 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -14,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -222,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 63.571,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,13 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,70 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,25 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,95 N | — |
Dòng tiền tự do | 1,76 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web