Trang chủH13 • SGX
add
Ho Bee Land Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,12 $
Mức chênh lệch một ngày
2,08 $ - 2,12 $
Phạm vi một năm
1,64 $ - 2,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T SGD
Số lượng trung bình
222,25 N
Tỷ số P/E
13,85
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,63 Tr | -19,58% |
Chi phí hoạt động | 10,18 Tr | 7,87% |
Thu nhập ròng | 25,19 Tr | -50,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,99 | -37,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,75 Tr | -22,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,66 Tr | 24,87% |
Tổng tài sản | 6,55 T | -0,47% |
Tổng nợ | 2,77 T | -3,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 664,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,19 Tr | -50,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,84 Tr | -45,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,35 Tr | -89,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,45 Tr | 86,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,88 Tr | 28,41% |
Dòng tiền tự do | 21,83 Tr | -24,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
60